Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "than vãn" (1)
than vãn
Tiếng Anh
Động từcomplain
Anh ấy hay than vãn về công việc.
He often complains about work.
Từ liên quan "than vãn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "than vãn" (1)
Anh ấy hay than vãn về công việc.
He often complains about work.
